joseph eggleston johnston

joseph eggleston johnston

A portrait of General Joseph Eggleston Johnston hangs in the museum.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Joseph Eggleston Johnston tên của một vị tướng của Liên minh miền Nam trong Nội chiến Hoa Kỳ. Ông chỉ huy quân đội miền NamMặt trận phía Tây sống từ năm 1807 đến năm 1891.

dụ sử dụng
  • (Joseph Eggleston Johnston một vị tướng chủ chốt của Liên minh miền Nam trong Nội chiến Hoa Kỳ.)
  • (Các chiến lược quân sự của Joseph Eggleston Johnston vẫn được nghiên cứu trong các lớp học lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be under the command of Joseph Eggleston Johnston": ở dưới sự chỉ huy của Joseph Eggleston Johnston.
    • Many soldiers fought under the command of Joseph Eggleston Johnston in the Western theater. (Nhiều binh sĩ đã chiến đấu dưới sự chỉ huy của Joseph Eggleston Johnston ở mặt trận phía Tây.)
Biến thể từ gần giống
  • Johnston (danh từ riêng): họ của Joseph Eggleston Johnston, có thể dùng để chỉ các thành viên khác trong gia đình hoặc những người cùng họ.
    • General Johnston was respected by his troops. (Tướng Johnston được quân đội kính trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Confederate general: tướng của Liên minh miền Nam (chỉ chức vụ, không phải tên riêng).
    • Joseph Eggleston Johnston was a prominent Confederate general. (Joseph Eggleston Johnston một tướng nổi bật của Liên minh miền Nam.)
Các cụm từ liên quan
  • Johnston's retreat: cuộc rút lui của Johnston (thường đề cập đến chiến thuật quân sự của ông).
    • Johnston's retreat during the Atlanta Campaign was a strategic move. (Cuộc rút lui của Johnston trong Chiến dịch Atlanta một bước đi chiến lược.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến tên riêng "Joseph Eggleston Johnston".